coloring book
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách tô màu: Một loại sách chứa các hình vẽ bằng đường nét (thường là hình đen trắng), dành cho trẻ em hoặc người lớn dùng bút chì màu, bút sáp màu, hoặc các dụng cụ tô màu khác để tô lên các hình vẽ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My daughter spent the afternoon with her new coloring book. (Con gái tôi đã dành cả buổi chiều với cuốn sách tô màu mới của nó.)
- This coloring book features animals from the jungle. (Cuốn sách tô màu này có hình các loài động vật từ rừng rậm.)
- Adult coloring books have become very popular for relaxation. (Sách tô màu dành cho người lớn đã trở nên rất phổ biến để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digital coloring book": sách tô màu kỹ thuật số, thường là một ứng dụng hoặc tệp tin trên thiết bị điện tử cho phép người dùng tô màu trên màn hình.
- She prefers a digital coloring book on her tablet because it's less messy. (Cô ấy thích sách tô màu kỹ thuật số trên máy tính bảng hơn vì nó ít bừa bộn.)
Biến thể và từ gần giống
Coloring page (n): Trang tô màu, thường là một trang đơn lẻ có hình vẽ để tô màu, có thể được tải xuống từ internet hoặc in ra.
- I printed some free coloring pages for the kids. (Tôi đã in một vài trang tô màu miễn phí cho lũ trẻ.)
Activity book (n): Sách hoạt động, một loại sách có thể bao gồm các bài tập tô màu cùng với nhiều trò chơi và câu đố khác như nối số, tìm điểm khác biệt.
- The activity book kept him busy during the long car trip. (Cuốn sách hoạt động đã giữ cho cậu bé bận rộn trong suốt chuyến đi xe dài.)
Từ đồng nghĩa
- Colouring book: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Paint book: Sách tô màu (cách gọi ít phổ biến hơn, thường ngụ ý dùng sơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ "coloring book".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp cụm từ "coloring book".)
Noun
- sách tô màu (dùng cho trẻ em).